Văn hóa Hanbok và BTS thay đổi trải nghiệm du lịch cung điện Hàn Quốc như thế nào?
VOV.VN - Việc du khách nước ngoài thuê trang phục truyền thống Hanbok và thong thả dạo quanh các gian nhà trong cung điện, chụp ảnh đã trở thành một nghi thức du lịch Seoul không thể thiếu trong lịch trình.
Miễn phí vào cửa các cung điện cho du khách mặc hanbok
Du khách nước ngoài thường xuyên được nhìn thấy xung quanh các cung điện cổ, trong những bộ hanbok rực rỡ sắc màu, chiếc mũ truyền thống của Hàn Quốc gọi là “gat” và “norigae”, một loại mặt dây chuyền trang trí truyền thống của Hàn Quốc được đeo cùng với trang phục.
Thống kê du lịch Hà Quốc cho thấy hơn 70% khách du lịch nước ngoài đến Seoul đều ghé thăm ít nhất một trong những cung điện cổ của thành phố. Khách du lịch nước ngoài tới Hàn Quốc nói chung cũng rất yêu thích các cung điện cổ.
Trong số tất cả các cung điện cổ thu hút khách du lịch, cung điện Gyeongbok nổi bật và được biết đến nhiều nhất. Với những cột trụ màu nâu đỏ khổng lồ, sân đá rộng lớn và khung cảnh núi Bukak nhô lên trên mái của cung điện Gwanghwamun, nơi đây có thể mang đến phong cảnh “Hàn Quốc” nhất mà du khách có thể tìm thấy.
Và đó là lý do tại sao những cửa hàng cho thuê hanbok với giá 10 USD cho hai giờ ở cuối phố lại mang một ý nghĩa mới. Đối với du khách, việc mặc hanbok và dạo bước trở thành một cách để trải nghiệm quá khứ của Hàn Quốc thay vì chỉ đơn thuần quan sát. Cung điện không còn là một tập hợp các công trình bằng gỗ cũ kỹ, xuống cấp nữa. Khoác lên mình bộ hanbok, du khách như bước vào chính khung cảnh ấy.
Những cung điện cổ kính đại diện cho di sản truyền thống của Hàn Quốc, và trang phục hanbok đóng vai trò là phương tiện giúp du khách cảm nhận di sản đó trong hiện tại. Khi di chuyển qua những không gian hẹp giữa các sảnh và sân trong cung điện, du khách vừa là người quan sát vừa là người tham gia, trong khi cung điện không chỉ trở thành một phần lịch sử mà còn là một sân khấu sống động.
Tất cả bắt đầu vào năm 2013, khi các cung điện bắt đầu cho phép du khách mặc hanbok được vào cửa miễn phí. Đó là một động thái nhằm giảm bớt rào cản tâm lý khi tham quan các cung điện cổ bằng cách thêm hanbok và sức hấp dẫn văn hóa của nó vào trải nghiệm tham quan.
Kết quả đã rõ ràng. Năm 2025 có 2,07 triệu du khách đã đến thăm năm các cung điện lớn của Seoul và đền Jongmyo, tăng 260% so với 540.000 lượt khách năm 2022. Mặc dù con số này không chỉ giới hạn ở khách du lịch nước ngoài, nhưng những hàng dài người xếp hàng trước các cửa hàng cho thuê hanbok đã nói lên tất cả.
Sự nổi tiếng tăng vọt này cũng song hành với sự bùng nổ toàn cầu của phim truyền hình Hàn Quốc. Khi các cung điện cổ của Hàn Quốc xuất hiện hết lần này đến lần khác trên màn ảnh, những mái ngói và sảnh gỗ của chúng bắt đầu trở nên gần gũi hơn với khán giả nước ngoài và giống những địa điểm mà họ muốn đến thăm tận mắt.
Rồi BTS mang hanbok vào K-pop.
Năm 2020, BTS phát hành bài hát “Idol” và trình diễn trước sảnh Geunjeongjeon tại cung điện Gyeongbok, với trang phục sân khấu lấy cảm hứng từ hanbok. Đó là một cảnh quay mà các yếu tố truyền thống như cổ áo jeogori, ruy băng goreum và đồ trang sức norigae được tái hiện theo phong cách trang phục sân khấu hiện đại.
Tháng 3/2026, BTS tổ chức buổi biểu diễn trở lại mang tên “Arirang” trước cung điện Gwanghwamun. Với màn trình diễn đó, cung điện Gyeongbok đã bước ra khỏi quá khứ và bước lên sân khấu hiện đại, lan tỏa “bản sắc Hàn Quốc” đến thế giới với nhịp điệu K-pop vang vọng.
Trước khi BTS phát hành bài hát “Idol”, cung điện Gwanghwamun không gắn liền với bất kỳ màu sắc cụ thể nào của hanbok hay “gat”. Tuy nhiên điều đó đã thay đổi khi một nhóm nhạc nam chiến đấu với những thợ săn quỷ quyết định mặc hanbok. Giờ đây, chỉ cần nhìn kỹ một chút cũng có thể dễ dàng nhận ra những bộ trang phục lấy cảm hứng từ “KPop Demon Hunters” trong số khách du lịch tụ tập bên ngoài tường cung điện.
Ngày nay, các cung điện cổ của Hàn Quốc không chỉ đơn thuần là những công trình kiến trúc mà du khách đến tham quan. Chúng đã trở thành những địa điểm tái hiện lại các cảnh trong những nội dung K-pop yêu thích của họ, dù là phim hoạt hình, phim truyền hình hay K-pop. Hanbok chính là trang phục cho phép họ trải nghiệm Hàn Quốc không chỉ bằng thị giác mà còn bằng cả cơ thể, biến các chuyến tham quan cung điện từ việc chỉ để ngắm nhìn thành việc được hòa mình vào bên trong.
Du khách mặc hanbok, chụp ảnh với cung điện phía sau, và họ trở thành nhân vật chính trong trải nghiệm Hàn Quốc của riêng mình. Những hình ảnh đó sẽ theo họ lan truyền, đưa khung cảnh từ Seoul đến khắp thế giới.
Nếu như nội dung Hàn Quốc khiến họ mua vé máy bay đến Hàn Quốc, thì hanbok lại mang đến cho chuyến đi một hình hài mà họ có thể lưu giữ, trong những bức ảnh và trong ký ức. Đó là lý do tại sao hanbok không chỉ đơn thuần là một tấm vé vào cửa miễn phí. Nó là một ngôn ngữ của trải nghiệm, một ngôn ngữ cho phép du khách khoác lên mình nhịp sống của Hàn Quốc và dạo bước trong không gian của Seoul.
Những gì họ trải nghiệm và những ký ức họ lưu giữ không nên chỉ được xem như một vấn đề thương mại. Những bộ hanbok “không phân biệt quốc tịch” được bán xung quanh các cung điện không nên bị coi nhẹ chỉ vì đó là sở thích thị trường. Nếu du lịch cung điện đang trở thành một trong những trải nghiệm văn hóa nổi bật nhất của Hàn Quốc, chính phủ trung ương và địa phương nên đưa ra các tiêu chuẩn và hướng dẫn cơ bản, đảm bảo rằng việc tiếp cận du lịch không phải trả giá bằng bản sắc văn hóa.
“Hanbok saenghwal”, văn hóa thường nhật mặc hanbok đã được Hàn Quốc công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Hanbok không còn chỉ là trang phục mặc trong những dịp lễ hội. Theo chân du khách nước ngoài dạo bước qua những cung điện cổ kính của Hàn Quốc, nó đang trở thành một ngôn ngữ văn hóa mà qua đó Hàn Quốc giao tiếp với thế giới.


